Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10260.

581. PHAN VŨ THIỆN
    Global Success 4- Review 1 Period 1/ Phan Vũ Thiện: biên soạn; Trường Tiểu Học Hai Riêng Số 2.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

582. PHAN VŨ THIỆN
    Global Success 4-Unit 6 Lesson 2 123/ Phan Vũ Thiện: biên soạn; Trường Tiểu Học Hai Riêng Số 2.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

583. PHAN VŨ THIỆN
    Global Success 4- Review 3 (1+2) lop 4/ Phan Vũ Thiện: biên soạn; Trường Tiểu Học Hai Riêng Số 2.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

584. TRẦN THỊ DIỆU LINH
    Unit 5-Lesson 1/ Trần Thị Diệu Linh: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

585. TRƯƠNG THÚY PHƯƠNG
    Unit 3-Lesson 8/ Trương Thúy Phương: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

586. LÊTHI MỸ DUNG
    Unit 2- Lesson 1/ LêThi Mỹ Dung: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

587. HOÀNG DUY CƯƠNG
    Unit 10: Lesson 1- Getting Started/ Hoàng Duy Cương: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

588. NGÔ THỊ DIỄM XUÂN
    Unit 1: Lesson 1/ Ngô Thị Diễm Xuân: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

589. NGUYỄN THỊ SƠN THÀNH
    Unit 4: Lesson 1/ Nguyễn Thị Sơn Thành: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

590. NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG
    Unit 10: The ecosystem/ Nguyễn Thị Thu Phương: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài giảng;

591. NGUYỄN THỊ CẨM TÚ
    Unit 8: New Ways To Learn/ Nguyễn Thị Cẩm Tú: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

592. NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG
    Tiếng Anh/ NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG: biên soạn; THCS Sông Hiến.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh;

593. NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG
    Tiếng Anh/ NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG: biên soạn; THCS Sông Hiến.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh;

594. K TRANG
    Tiết 16 Unit 3: getting started: Năm học 2025-2026/ K Trang: biên soạn; TRƯỜNG THCS ĐÀ LOAN.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

595. LA TỪ VÂN
    Unit 5 Our customs and traditions: Năm học 2025-2026/ La Từ Vân: biên soạn; TRƯỜNG THCS ĐÀ LOAN.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;

596. ĐẶNG THỊ TUYẾT SƯƠNG
    Unit 2 A closer look 2: Năm học 2025-2026/ Đặng Thị Tuyết Sương: biên soạn; TRƯỜNG THCS ĐÀ LOAN.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

597. NGÔ THỊ THANH THỦY
    Unit 3: Colors: Lesson 1.1: Vocabulary & Sentence Patterns/ Ngô Thị Thanh Thủy: biên soạn; TH Yên Sơn.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Anh; Bài giảng;

598. NGUYỄN THỊ NHƯ HẢO
    Unit 8: Food: Lesson 1 (A, B)/ Nguyễn Thị Như Hảo: biên soạn; trường Tiểu học Số 1 Bồng Sơn.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

599. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 3: My friends and I- Page 47/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Giáo án;

600. NGUYỄN THỊ HỒNG
    Unit 3: My friends and I- Page 46/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |